Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Algerian 2020-2021 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Algerian năm 2020-2021 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Algerian CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 32
BXH Algerian 2020-2021 vòng 32
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 ES Setif 31 18 7 6 58 25 33 61
T B T B H B
2 CR Belouizdad 30 16 12 2 55 19 36 60
H T T T H T
3 JS Saoura 31 18 6 7 48 20 28 60
T H T B H T
4 MC Oran 31 13 14 4 42 27 15 53
T B H H H T
5 USM Alger 30 14 8 8 48 30 18 50
B T T H T H
6 MC Alger 31 13 10 8 46 32 14 49
T T B T B H
7 OM Medea 31 13 9 9 35 30 5 48
B T H T B T
8 CS Constantine 31 12 11 8 32 21 11 47
H T B T B H
9 JS kabylie 27 12 8 7 30 21 9 44
T H H B T H
10 Paradou AC 31 10 11 10 40 39 1 41
B H T B B T
11 AS Ain Mlila 31 11 8 12 32 41 -9 41
B B T B T B
12 RC Relizane 31 10 9 12 30 45 -15 39
B B B T T T
13 Biskra 31 8 13 10 24 34 -10 37
T B H H T H
14 ASO Chlef 31 10 5 16 33 46 -13 35
H B H T T B
15 MC Magra 31 8 10 13 25 39 -14 34
T H T B T B
16 NA Hussein Dey 31 7 12 12 33 37 -4 33
T H B T T H
17 WA Tlemcen 30 7 9 14 29 38 -9 30
T T T B B B
18 USM Bel Abbes 31 6 9 16 24 53 -29 27
B T B B B T
19 CA Bordj Bou Arreridj 31 4 9 18 23 50 -27 21
B T B H B B
20 JSM Skikda 30 5 2 23 16 56 -40 17
B B B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 15/07/2021 15:28

Bóng đá Algeria

Algerian

# CLB T +/- Đ

1 ES Setif 31 33 61

2 CR Belouizdad 30 36 60

3 JS Saoura 31 28 60

4 MC Oran 31 15 53

5 USM Alger 30 18 50

6 MC Alger 31 14 49

7 OM Medea 31 5 48

8 CS Constantine 31 11 47

9 JS kabylie 27 9 44

10 Paradou AC 31 1 41

11 AS Ain Mlila 31 -9 41

12 RC Relizane 31 -15 39

13 Biskra 31 -10 37

14 ASO Chlef 31 -13 35

15 MC Magra 31 -14 34

16 NA Hussein Dey 31 -4 33

17 WA Tlemcen 30 -9 30

18 USM Bel Abbes 31 -29 27

19 CA Bordj Bou Arreridj 31 -27 21

20 JSM Skikda 30 -40 17

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657