Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Angola 2020-2021 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Angola năm 2020-2021 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Angola CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 25
BXH Angola 2020-2021 vòng 25
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Petro Atletico de Luanda 27 21 3 3 47 15 32 66
T T T T T T
2 Sagrada Esperanca 27 18 7 2 36 10 26 61
H T T T T T
3 Primeiro de Agosto 26 16 6 4 40 20 20 54
H T H B B T
4 Bravos do Maquis 27 12 10 5 33 21 12 46
H B H T T H
5 Interclube Luanda 27 11 9 7 35 21 14 42
T H B B H H
6 Recreativo Caala 27 9 13 5 27 17 10 40
B H T T H H
7 Academica Do Lobito 27 9 6 12 26 30 -4 33
H B B T T H
8 Benfica Lubango 27 7 11 9 29 32 -3 32
T T H H T B
9 Ferroviario Do Huambo 27 8 6 13 21 36 -15 30
B B H B H B
10 Desportivo Huila 27 7 8 12 22 29 -7 29
B B B T B H
11 CRD Libolo 26 6 9 11 16 28 -12 27
T H H H B H
12 Baixa de Cassanje 27 6 8 13 23 42 -19 26
T B T H H B
13 Cuando Cubango 27 3 15 9 23 31 -8 24
H H H H B H
14 Progresso 26 5 9 12 21 33 -12 24
B B B H H H
15 Sporting Cabinda 26 7 3 16 18 35 -17 24
B B B H B B
16 Santa Rita FC 27 4 7 16 10 27 -17 19
H T T B H B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 14/07/2021 09:15

Bóng đá Angola

Angola

# CLB T +/- Đ

1 Petro Atletico de Luanda 27 32 66

2 Sagrada Esperanca 27 26 61

3 Primeiro de Agosto 26 20 54

4 Bravos do Maquis 27 12 46

5 Interclube Luanda 27 14 42

6 Recreativo Caala 27 10 40

7 Academica Do Lobito 27 -4 33

8 Benfica Lubango 27 -3 32

9 Ferroviario Do Huambo 27 -15 30

10 Desportivo Huila 27 -7 29

11 CRD Libolo 26 -12 27

12 Baixa de Cassanje 27 -19 26

13 Cuando Cubango 27 -8 24

14 Progresso 26 -12 24

15 Sporting Cabinda 26 -17 24

16 Santa Rita FC 27 -17 19

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657