Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Marốc 2020-2021 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Marốc năm 2020-2021 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng 2 Marốc CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 30
BXH Hạng 2 Marốc 2020-2021 vòng 30
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 OCK Olympique de Khouribga 30 14 12 4 38 25 13 54
H T T H T H
2 Club Salmi 30 15 8 7 36 20 16 53
T T T B B B
3 Wydad Fes 30 14 7 9 40 28 12 49
T T T H B T
4 Olympique Dcheira 30 13 9 8 40 30 10 48
H H T B H H
5 UTS Union Touarga Sport Rabat 30 13 9 8 39 34 5 48
H B T T T B
6 Itihad Z. Khemisset 29 12 5 12 35 31 4 41
T B B T B H
7 Stade Marocain du Rabat 30 10 10 10 37 37 0 40
H H B T B B
8 Chabab Ben Guerir 30 10 8 12 34 39 -5 38
H H B T T T
9 Racing Casablanca 30 9 10 11 35 36 -1 37
H T B H H T
10 Chabab Atlas Khenifra 30 9 9 12 35 39 -4 36
H H B T T B
11 Raja de Beni Mellal 30 10 6 14 21 27 -6 36
B B B H T H
12 TAS de Casablanca 30 7 14 9 35 40 -5 35
H H T B T T
13 ASS Association Sportive de Sa 30 8 11 11 28 36 -8 35
H H B B B H
14 KAC de Kenitra 30 8 11 11 27 37 -10 35
B B T H B B
15 Kawkab de Marrakech 29 7 13 9 30 26 4 34
H H T H T T
16 Wydad Temara 30 2 14 14 20 45 -25 20
B H B B B H

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 10/07/2021 15:52

Bóng đá Morocco

Hạng 2 Marốc Marốc

# CLB T +/- Đ

1 OCK Olympique de Khouribga 30 13 54

2 Club Salmi 30 16 53

3 Wydad Fes 30 12 49

4 Olympique Dcheira 30 10 48

5 UTS Union Touarga Sport Rabat 30 5 48

6 Itihad Z. Khemisset 29 4 41

7 Stade Marocain du Rabat 30 0 40

8 Chabab Ben Guerir 30 -5 38

9 Racing Casablanca 30 -1 37

10 Chabab Atlas Khenifra 30 -4 36

11 Raja de Beni Mellal 30 -6 36

12 TAS de Casablanca 30 -5 35

13 ASS Association Sportive de Sa 30 -8 35

14 KAC de Kenitra 30 -10 35

15 Kawkab de Marrakech 29 4 34

16 Wydad Temara 30 -25 20

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657