Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 1 Mineiro Brazil 2021 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 1 Mineiro Brazil năm 2021 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng 1 Mineiro Brazil CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 0
BXH Hạng 1 Mineiro Brazil 2021 vòng 0
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Atletico Mineiro 11 9 0 2 23 7 16 27
B T T B T T
2 America MG 11 7 1 3 17 9 8 22
T B H B T T
3 Cruzeiro (MG) 11 6 2 3 12 4 8 20
H T T T B T
4 Tombense 11 5 5 1 16 9 7 20
H T T T H T
5 Uniao Recreativa dos Trabalhadores MG/URT 11 5 1 5 8 16 -8 16
B T T H T B
6 Pouso Alegre 11 4 3 4 13 10 3 15
T T B H T B
7 Caldense MG 11 4 3 4 10 12 -2 15
T B B T H B
8 Athletic Club MG 11 4 1 6 9 10 -1 13
B B B T H B
9 Uberlandia MG 11 3 3 5 13 19 -6 12
B T T B H H
10 CA Patrocinense 11 2 4 5 7 15 -8 10
T B H H B B
11 Boa Esporte Clube 11 2 2 7 8 14 -6 8
B B H B B T
12 COIMBRA ESPORTE CLUBE LTDA (MG) 11 1 3 7 4 15 -11 6
T B B B B H

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 23/05/2021 14:53

# CLB T +/- Đ

1 Atletico Mineiro 11 16 27

2 America MG 11 8 22

3 Cruzeiro (MG) 11 8 20

4 Tombense 11 7 20

5 Uniao Recreativa dos Trabalhadores MG/URT 11 -8 16

6 Pouso Alegre 11 3 15

7 Caldense MG 11 -2 15

8 Athletic Club MG 11 -1 13

9 Uberlandia MG 11 -6 12

10 CA Patrocinense 11 -8 10

11 Boa Esporte Clube 11 -6 8

12 COIMBRA ESPORTE CLUBE LTDA (MG) 11 -11 6

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657