Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Chile 2021-2022 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Chile năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng 2 Chile CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 10
BXH Hạng 2 Chile 2021-2022 vòng 10
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Coquimbo Unido 9 5 3 1 15 8 7 18
H T T T H B
2 Puerto Montt 9 5 3 1 11 7 4 18
B H T H H T
3 Deportes Temuco 10 4 3 3 16 11 5 15
B T T B B H
4 Rangers Talca 9 4 3 2 13 9 4 15
B T T H H H
5 CD Copiapo S.A. 9 4 3 2 11 9 2 15
H B T H T T
6 Universidad de Concepcion 9 3 4 2 18 18 0 13
T B H H T B
7 San Marcos de Arica 9 4 1 4 10 10 0 13
B B B T T B
8 Municipal Iquique 9 3 2 4 17 14 3 11
H T H T T B
9 Cobreloa 9 2 5 2 12 13 -1 11
H H H T H T
10 Santiago Morning 8 2 4 2 15 12 3 10
B H T H H T
11 CD Magallanes 9 2 4 3 9 13 -4 10
B H B H T H
12 Deportes Santa Cruz 8 3 1 4 9 16 -7 10
T T B B B B
13 Barnechea 8 3 0 5 9 11 -2 9
T B B B B T
14 Union San Felipe 9 2 2 5 9 17 -8 8
T H H T B B
15 San Luis Quillota 8 0 2 6 5 11 -6 2
B B H B B B
16 Lautaro de Buin 0 0 0 0 0 0 0 0

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 11/07/2021 13:10

Bóng đá Chile

Hạng 2 Chile

# CLB T +/- Đ

1 Coquimbo Unido 9 7 18

2 Puerto Montt 9 4 18

3 Deportes Temuco 10 5 15

4 Rangers Talca 9 4 15

5 CD Copiapo S.A. 9 2 15

6 Universidad de Concepcion 9 0 13

7 San Marcos de Arica 9 0 13

8 Municipal Iquique 9 3 11

9 Cobreloa 9 -1 11

10 Santiago Morning 8 3 10

11 CD Magallanes 9 -4 10

12 Deportes Santa Cruz 8 -7 10

13 Barnechea 8 -2 9

14 Union San Felipe 9 -8 8

15 San Luis Quillota 8 -6 2

16 Lautaro de Buin 0 0 0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657