Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Ba Lan 2020-2021 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Ba Lan năm 2020-2021 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng 2 Ba Lan CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 0
BXH Hạng 2 Ba Lan 2020-2021 vòng 0
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Gornik Polkowice 36 22 10 4 70 29 41 76
H H T H T H
2 GKS Katowice 36 22 4 10 67 41 26 70
H B T T T B
3 Chojniczanka Chojnice 36 19 10 7 63 34 29 67
H T H B T H
4 Wigry Suwalki 36 18 10 8 51 35 16 64
H T H T H H
5 KP Calisia Kalisz 36 17 6 13 51 40 11 57
B H H T T H
6 Skra Czestochowa 36 15 7 14 51 42 9 52
H B T B H H
7 Slask Wroclaw II 36 15 7 14 61 57 4 52
H B T B T T
8 Garbarnia Krakow 36 14 10 12 49 50 -1 52
T B H B H H
9 Motor Lublin 36 12 14 10 48 44 4 50
B T H H H T
10 Stal Rzeszow 36 14 8 14 58 60 -2 50
B H T B B B
11 Sokol Ostroda 36 14 4 18 50 56 -6 46
B H B B T T
12 Hutnik Krakow 36 13 6 17 47 61 -14 45
T T H H T B
13 Pogon Siedlce 36 12 9 15 61 62 -1 42
B T H B H B
14 Lech II Poznan 36 11 7 18 47 58 -11 40
T B H T B T
15 Znicz Pruszkow 36 10 8 18 37 55 -18 38
B H B T B H
16 Olimpia Elblag 36 9 10 17 39 52 -13 37
T H T T B H
17 Olimpia Grudziadz 36 10 6 20 42 67 -25 36
T T B B H B
18 Stargard Szczecinski 36 8 12 16 36 66 -30 36
H T H H H B
19 Bytovia Bytow 36 8 10 18 46 65 -19 34
H H B B B T

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 20/06/2021 14:26

# CLB T +/- Đ

1 Gornik Polkowice 36 41 76

2 GKS Katowice 36 26 70

3 Chojniczanka Chojnice 36 29 67

4 Wigry Suwalki 36 16 64

5 KP Calisia Kalisz 36 11 57

6 Skra Czestochowa 36 9 52

7 Slask Wroclaw II 36 4 52

8 Garbarnia Krakow 36 -1 52

9 Motor Lublin 36 4 50

10 Stal Rzeszow 36 -2 50

11 Sokol Ostroda 36 -6 46

12 Hutnik Krakow 36 -14 45

13 Pogon Siedlce 36 -1 42

14 Lech II Poznan 36 -11 40

15 Znicz Pruszkow 36 -18 38

16 Olimpia Elblag 36 -13 37

17 Olimpia Grudziadz 36 -25 36

18 Stargard Szczecinski 36 -30 36

19 Bytovia Bytow 36 -19 34

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657