Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản 2021 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản năm 2021 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng 2 Nhật Bản CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 23
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2021 vòng 23
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Jubilo Iwata 22 15 3 4 37 23 14 48
T T T T T H
2 Kyoto Sanga 22 14 5 3 34 15 19 47
H H T T B T
3 Albirex Niigata 22 13 5 4 43 19 24 44
H B T H B T
4 FC Ryukyu 22 13 4 5 36 20 16 43
H T B T T B
5 Ventforet Kofu 22 11 7 4 35 20 15 40
H B H T T T
6 Montedio Yamagata 22 11 6 5 28 17 11 39
H T T T T T
7 Machida Zelvia 22 11 5 6 34 21 13 38
T B T T H T
8 V-Varen Nagasaki 22 11 4 7 27 24 3 37
T T T B T H
9 Tokyo Verdy 22 10 4 8 31 34 -3 34
T T T T B H
10 JEF United Ichihara Chiba 22 7 8 7 21 20 1 29
H B B H T H
11 Blaublitz Akita 22 7 8 7 22 22 0 29
H T B H T H
12 Mito Hollyhock 22 8 3 11 28 23 5 27
B T B H H B
13 Fagiano Okayama 22 7 5 10 19 21 -2 26
B T T B B H
14 Zweigen Kanazawa FC 22 7 5 10 23 27 -4 26
T T B B B H
15 Renofa Yamaguchi 22 5 8 9 17 25 -8 23
H B H B H H
16 Matsumoto Yamaga FC 22 5 7 10 18 36 -18 22
B B H B T B
17 Tochigi SC 22 4 9 9 21 29 -8 21
H H B B H B
18 Giravanz Kitakyushu 22 4 7 11 15 32 -17 19
B B B H H B
19 Thespa Kusatsu 22 4 6 12 19 35 -16 18
T H B B B H
20 Ehime FC 22 4 6 12 20 39 -19 18
H B T B B B
21 Omiya Ardija 22 3 8 11 19 28 -9 17
B H H T B H
22 SC Sagamihara 22 3 7 12 12 29 -17 16
B B B H H T

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 12/07/2021 05:55

# CLB T +/- Đ

1 Jubilo Iwata 22 14 48

2 Kyoto Sanga 22 19 47

3 Albirex Niigata 22 24 44

4 FC Ryukyu 22 16 43

5 Ventforet Kofu 22 15 40

6 Montedio Yamagata 22 11 39

7 Machida Zelvia 22 13 38

8 V-Varen Nagasaki 22 3 37

9 Tokyo Verdy 22 -3 34

10 JEF United Ichihara Chiba 22 1 29

11 Blaublitz Akita 22 0 29

12 Mito Hollyhock 22 5 27

13 Fagiano Okayama 22 -2 26

14 Zweigen Kanazawa FC 22 -4 26

15 Renofa Yamaguchi 22 -8 23

16 Matsumoto Yamaga FC 22 -18 22

17 Tochigi SC 22 -8 21

18 Giravanz Kitakyushu 22 -17 19

19 Thespa Kusatsu 22 -16 18

20 Ehime FC 22 -19 18

21 Omiya Ardija 22 -9 17

22 SC Sagamihara 22 -17 16

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657