Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Ba Lan 2020-2021 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Ba Lan năm 2020-2021 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng nhất Ba Lan CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 0
BXH Hạng nhất Ba Lan 2020-2021 vòng 0
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Radomiak Radom 34 20 8 6 49 20 29 68
B T T T T T
2 LKS Nieciecza 34 18 11 5 56 28 28 65
H H T B B H
3 GKS Tychy 34 18 9 7 49 27 22 63
T T B T T H
4 Arka Gdynia 34 17 9 8 51 32 19 60
T T H H B T
5 LKS Lodz 34 17 7 10 59 41 18 58
H T T B T H
6 Gornik Leczna 34 15 11 8 47 30 17 56
B H B H T T
7 Miedz Legnica 34 13 12 9 49 36 13 51
B T B T H H
8 Odra Opole 34 13 10 11 35 41 -6 49
T H T T B B
9 Widzew lodz 34 11 13 10 30 36 -6 46
B H H B H T
10 Sandecja Nowy Sacz 34 12 9 13 42 50 -8 45
B B H H T B
11 Chrobry Glogow 34 12 8 14 34 45 -11 44
T H H B B B
12 Korona Kielce 34 11 8 15 31 46 -15 41
B T H H H B
13 Puszcza Niepolomice 34 10 7 17 32 46 -14 37
B B B B B T
14 GKS Jastrzebie 34 10 5 19 32 48 -16 35
H T B H T T
15 OKS Stomil Olsztyn 34 9 8 17 31 48 -17 35
B B T H H H
16 Resovia Rzeszow 34 8 8 18 27 45 -18 32
T B H B T B
17 Zaglebie Sosnowiec 34 8 6 20 35 43 -8 30
B B T T B H
18 GKS Belchatow 34 6 7 21 24 51 -27 25
B B B T B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 21/06/2021 15:31

# CLB T +/- Đ

1 Radomiak Radom 34 29 68

2 LKS Nieciecza 34 28 65

3 GKS Tychy 34 22 63

4 Arka Gdynia 34 19 60

5 LKS Lodz 34 18 58

6 Gornik Leczna 34 17 56

7 Miedz Legnica 34 13 51

8 Odra Opole 34 -6 49

9 Widzew lodz 34 -6 46

10 Sandecja Nowy Sacz 34 -8 45

11 Chrobry Glogow 34 -11 44

12 Korona Kielce 34 -15 41

13 Puszcza Niepolomice 34 -14 37

14 GKS Jastrzebie 34 -16 35

15 OKS Stomil Olsztyn 34 -17 35

16 Resovia Rzeszow 34 -18 32

17 Zaglebie Sosnowiec 34 -8 30

18 GKS Belchatow 34 -27 25

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657