Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Iraqi 2020-2021 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Iraqi năm 2020-2021 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Ngoại Hạng Iraqi CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 36
BXH Ngoại Hạng Iraqi 2020-2021 vòng 36
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Al Quwa Al Jawiya 35 24 7 4 65 25 40 79
T T T H T T
2 Al Zawraa 35 18 15 2 42 17 25 69
H T T H T T
3 Al Shorta 35 18 11 6 55 26 29 65
T T H T B B
4 AL Najaf 35 18 11 6 42 25 17 65
T T H H T B
5 Naft Alwasat 35 16 13 6 41 27 14 61
H T T H T H
6 Baghdad 35 13 9 13 29 30 -1 48
B T B T B T
7 Al-Naft 35 10 16 9 33 33 0 46
B T H H H B
8 AL Minaa 35 11 12 12 42 42 0 45
T B T H T B
9 Zakho 35 9 16 10 32 37 -5 43
H B B B H H
10 Arbil 35 9 14 12 37 37 0 41
B T H H T H
11 Al Karkh 35 10 11 14 32 37 -5 41
H H B B B T
12 Naft Al Junoob 35 9 14 12 34 42 -8 41
H B H H T B
13 AI Kahrabaa 35 8 16 11 35 34 1 40
H T H T T H
14 Naft Misan 35 8 15 12 36 46 -10 39
B B H B B H
15 Al Qasim Sport Club 35 7 14 14 33 46 -13 35
T B T T B H
16 Al Talaba 35 7 13 15 33 45 -12 34
H H H B H T
17 Al Diwaniya 35 5 19 11 18 34 -16 34
H H B B H H
18 Alsinaat Alkahrabaiya 35 6 15 14 23 35 -12 33
B H B H B H
19 Al-Hudod 35 4 18 13 30 44 -14 30
H B H T B T
20 Al Semawah 35 5 11 19 17 47 -30 26
B B H H B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 07/07/2021 13:50

Bóng đá Iraq

Ngoại Hạng Iraqi

# CLB T +/- Đ

1 Al Quwa Al Jawiya 35 40 79

2 Al Zawraa 35 25 69

3 Al Shorta 35 29 65

4 AL Najaf 35 17 65

5 Naft Alwasat 35 14 61

6 Baghdad 35 -1 48

7 Al-Naft 35 0 46

8 AL Minaa 35 0 45

9 Zakho 35 -5 43

10 Arbil 35 0 41

11 Al Karkh 35 -5 41

12 Naft Al Junoob 35 -8 41

13 AI Kahrabaa 35 1 40

14 Naft Misan 35 -10 39

15 Al Qasim Sport Club 35 -13 35

16 Al Talaba 35 -12 34

17 Al Diwaniya 35 -16 34

18 Alsinaat Alkahrabaiya 35 -12 33

19 Al-Hudod 35 -14 30

20 Al Semawah 35 -30 26

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657