Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thuỵ Sĩ 2020-2021 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thuỵ Sĩ năm 2020-2021 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng 2 Thuỵ Sĩ CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 20
BXH Hạng 2 Thuỵ Sĩ 2020-2021 vòng 20
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Biel Bienne 13 11 2 0 28 7 21 35
T T H T T T
2 Baden 13 10 1 2 29 13 16 31
T T T T T T
3 solothurn 13 6 4 3 28 18 10 22
B T H H T B
4 Bassecourt 13 5 5 3 20 16 4 20
T T B T H T
5 FC Luzern U21 13 5 4 4 26 17 9 19
T H T B H T
6 Wohlen 13 5 4 4 25 19 6 19
H B T B B T
7 Langenthal 13 6 1 6 24 23 1 19
T B B T B B
8 Zug 94 13 6 1 6 17 21 -4 19
B B B T B T
9 Delemont 13 4 4 5 24 18 6 16
H T B T H B
10 Grasshoppers U21 13 4 3 6 27 27 0 15
H B B T T B
11 FC Schotz 13 3 2 8 19 34 -15 11
B T T B B B
12 SC Buochs 13 3 2 8 14 29 -15 11
B B B T B B
13 SV Muttenz 13 3 2 8 16 35 -19 11
B H T T B B
14 SC Goldau 13 1 3 9 19 39 -20 6
B B B B T B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 01/07/2021 16:07

Bóng đá Thụy sĩ

Hạng 2 Thuỵ Sĩ

# CLB T +/- Đ

1 Biel Bienne 13 21 35

2 Baden 13 16 31

3 solothurn 13 10 22

4 Bassecourt 13 4 20

5 FC Luzern U21 13 9 19

6 Wohlen 13 6 19

7 Langenthal 13 1 19

8 Zug 94 13 -4 19

9 Delemont 13 6 16

10 Grasshoppers U21 13 0 15

11 FC Schotz 13 -15 11

12 SC Buochs 13 -15 11

13 SV Muttenz 13 -19 11

14 SC Goldau 13 -20 6

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657