Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá U19 Đan Mạch 2020-2021 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá U19 Đan Mạch năm 2020-2021 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải U19 Đan Mạch CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 17
BXH U19 Đan Mạch 2020-2021 vòng 17
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Midtjylland U19 26 19 3 4 89 24 65 60
T T T T T H
2 Esbjerg U19 26 18 1 7 70 40 30 55
T T T T T T
3 FC Kobenhavn U19 26 16 4 6 79 39 40 52
T B T T T H
4 Nordsjaelland U19 26 16 4 6 63 37 26 52
T B B T H T
5 Odense BK U19 26 12 3 11 43 46 -3 39
T B T T B H
6 Lyngby Fodbold Club U19 26 10 7 9 48 49 -1 37
B B T B B T
7 BrondbyU19 26 10 5 11 53 55 -2 35
B B T H B T
8 Randers Freja U19 26 8 10 8 46 45 1 34
T T T B T H
9 Aalborg BK U19 26 8 10 8 46 55 -9 34
B T T H B H
10 Vejle U19 26 8 7 11 40 41 -1 31
T B B T H H
11 Aarhus AGF U19 26 6 9 11 33 58 -25 27
B T B B H B
12 Silkeborg U19 26 7 4 15 38 69 -31 25
B H B B B B
13 Horsens U19 26 4 4 18 25 75 -50 16
B B B B H B
14 Sonderjyske U19 26 2 5 19 26 66 -40 11
B H B T B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 20/06/2021 14:26

# CLB T +/- Đ

1 Midtjylland U19 26 65 60

2 Esbjerg U19 26 30 55

3 FC Kobenhavn U19 26 40 52

4 Nordsjaelland U19 26 26 52

5 Odense BK U19 26 -3 39

6 Lyngby Fodbold Club U19 26 -1 37

7 BrondbyU19 26 -2 35

8 Randers Freja U19 26 1 34

9 Aalborg BK U19 26 -9 34

10 Vejle U19 26 -1 31

11 Aarhus AGF U19 26 -25 27

12 Silkeborg U19 26 -31 25

13 Horsens U19 26 -50 16

14 Sonderjyske U19 26 -40 11

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657