Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá U23 Bồ Đào Nha 2020-2021 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá U23 Bồ Đào Nha năm 2020-2021 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải U23 Bồ Đào Nha CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 0
BXH U23 Bồ Đào Nha 2020-2021 vòng 0
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Estoril U23 12 7 4 1 25 14 11 25
B T H T T H
2 Maritimo U23 12 6 5 1 30 20 10 23
T H H T T H
3 Braga U23 12 7 2 3 19 11 8 23
T T H B T H
4 Leixoes U23 12 7 2 3 23 16 7 23
T T T B T H
5 Benfica U23 12 6 3 3 24 14 10 21
B T T H T B
6 Belenenses U23 12 6 2 4 23 22 1 20
T T T B T H
7 Famalicao U23 12 5 3 4 18 16 2 18
B B H H B H
8 Rio Ave U23 12 5 2 5 16 17 -1 17
H B T B H T
9 Vitoria Guimaraes U23 12 4 3 5 15 19 -4 15
T T B B H T
10 Coimbra EC U23 12 4 2 6 18 22 -4 14
B T H T H B
11 Sporting Lisbon Sad U23 12 4 2 6 18 23 -5 14
T B B B H H
12 Portimonense U23 12 2 3 7 12 17 -5 9
B H B H B T
13 Boavista U23 12 2 2 8 14 22 -8 8
H B B T B B
14 Cova Piedade U23 12 1 1 10 11 33 -22 4
B H B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 12/05/2021 16:11

Bóng đá Bồ Đào Nha

Hạng 2 Bồ Đào Nha U23 Bồ Đào Nha

# CLB T +/- Đ

1 Estoril U23 12 11 25

2 Maritimo U23 12 10 23

3 Braga U23 12 8 23

4 Leixoes U23 12 7 23

5 Benfica U23 12 10 21

6 Belenenses U23 12 1 20

7 Famalicao U23 12 2 18

8 Rio Ave U23 12 -1 17

9 Vitoria Guimaraes U23 12 -4 15

10 Coimbra EC U23 12 -4 14

11 Sporting Lisbon Sad U23 12 -5 14

12 Portimonense U23 12 -5 9

13 Boavista U23 12 -8 8

14 Cova Piedade U23 12 -22 4

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657