Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Vô địch quốc gia Uzbekistan 2021 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Vô địch quốc gia Uzbekistan năm 2021 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Vô địch quốc gia Uzbekistan CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 11
BXH Vô địch quốc gia Uzbekistan 2021 vòng 11
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Pakhtakor 12 10 2 0 25 6 19 32
T T H T T T
2 OTMK Olmaliq 12 8 1 3 19 14 5 25
T B T B T T
3 Nasaf Qarshi 12 7 2 3 22 10 12 23
B T B T T T
4 Sogdiana Jizak 12 6 5 1 18 10 8 23
T T T H H B
5 Qizilqum Zarafshon 12 5 5 2 13 9 4 20
T B H T T T
6 Kuruvchi Bunyodkor 12 5 3 4 19 12 7 18
T B H T B T
7 Metallurg Bekobod 12 5 1 6 13 15 -2 16
B T B T H B
8 Lokomotiv Tashkent 12 4 3 5 16 16 0 15
T B T B H B
9 Kuruvchi Kokand Qoqon 12 4 3 5 12 14 -2 15
T B B T B B
10 Navbahor Namangan 12 3 5 4 11 11 0 14
H T H T H B
11 Mashal Muborak 12 2 3 7 9 20 -11 9
B T B H B B
12 Termez Surkhon 12 2 2 8 6 24 -18 8
B B T H B B
13 Turon Nukus 12 1 4 7 6 16 -10 7
B B B B H T
14 FK Andijon 12 2 1 9 9 21 -12 7
B B B B B T

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 10/07/2021 15:52

# CLB T +/- Đ

1 Pakhtakor 12 19 32

2 OTMK Olmaliq 12 5 25

3 Nasaf Qarshi 12 12 23

4 Sogdiana Jizak 12 8 23

5 Qizilqum Zarafshon 12 4 20

6 Kuruvchi Bunyodkor 12 7 18

7 Metallurg Bekobod 12 -2 16

8 Lokomotiv Tashkent 12 0 15

9 Kuruvchi Kokand Qoqon 12 -2 15

10 Navbahor Namangan 12 0 14

11 Mashal Muborak 12 -11 9

12 Termez Surkhon 12 -18 8

13 Turon Nukus 12 -10 7

14 FK Andijon 12 -12 7

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657