Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng Úc bang VIC 2021 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng Úc bang VIC năm 2021 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Ngoại hạng Úc bang VIC CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 20
BXH Ngoại hạng Úc bang VIC 2021 vòng 20
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Avondale FC 16 10 5 1 33 14 19 35
H T H T T T
2 Oakleigh Cannons 17 9 4 4 35 21 14 31
T B T T T H
3 Hume City 16 8 3 5 33 20 13 27
H T T B T T
4 Heidelberg United 16 7 6 3 23 18 5 27
H B H T B H
5 Bentleigh greens 16 8 3 5 26 22 4 27
T T H T B B
6 Port Melbourne 16 7 5 4 28 17 11 26
H T T T H T
7 Melbourne Knights 17 7 5 5 24 24 0 26
B B T B H H
8 South Melbourne 17 6 6 5 18 17 1 24
B H B B B H
9 Dandenong Thunder 16 6 4 6 28 25 3 22
B T H T H T
10 Green Gully Cavaliers 17 5 5 7 23 23 0 20
B H B B T H
11 Eastern Lions SC 16 4 3 9 17 28 -11 15
B B T B T B
12 Altona Magic 17 1 8 8 17 31 -14 11
B H B T B H
13 Dandenong City SC 17 2 5 10 18 36 -18 11
T B B T B H
14 St Albans Saints 16 2 4 10 9 36 -27 10
H B H B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 10/07/2021 15:52

# CLB T +/- Đ

1 Avondale FC 16 19 35

2 Oakleigh Cannons 17 14 31

3 Hume City 16 13 27

4 Heidelberg United 16 5 27

5 Bentleigh greens 16 4 27

6 Port Melbourne 16 11 26

7 Melbourne Knights 17 0 26

8 South Melbourne 17 1 24

9 Dandenong Thunder 16 3 22

10 Green Gully Cavaliers 17 0 20

11 Eastern Lions SC 16 -11 15

12 Altona Magic 17 -14 11

13 Dandenong City SC 17 -18 11

14 St Albans Saints 16 -27 10

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657