Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Bảng xếp hạng bóng đá Vô địch Đức nữ 2020-2021 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Vô địch Đức nữ năm 2020-2021 mới nhất hôm nay. Dulieubongda.net cập nhật BXH các đội bóng tại giải Vô địch Đức nữ CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 22
BXH Vô địch Đức nữ 2020-2021 vòng 22
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Bayern Munchen (w) 22 20 1 1 82 9 73 61
T B T H T T
2 VfL Wolfsburg (w) 22 19 2 1 71 17 54 59
T T T H T T
3 Hoffenheim (w) 22 14 2 6 54 23 31 44
B T B H T T
4 Turbine Potsdam (w) 22 12 3 7 41 36 5 39
B T B T T H
5 Bayer Leverkusen (w) 22 10 3 9 32 39 -7 33
T B T H B B
6 FFC Frankfurt (w) 22 9 3 10 43 29 14 30
T T T B B B
7 SC Freiburg (w) 22 9 3 10 30 35 -5 30
T B B T B T
8 SG Essen-Schonebeck (w) 22 7 4 11 30 37 -7 25
T B B B B H
9 Werder Bremen (w) 22 6 1 15 23 67 -44 19
B T B T B B
10 SC Sand (w) 22 5 3 14 21 53 -32 18
B B T H T T
11 SV Meppen (w) 22 3 5 14 16 52 -36 14
T B T H B B
12 FCR 2001 Duisburg (w) 22 1 4 17 15 61 -46 7
B B B B T B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 07/06/2021 08:38

# CLB T +/- Đ

1 Bayern Munchen (w) 22 73 61

2 VfL Wolfsburg (w) 22 54 59

3 Hoffenheim (w) 22 31 44

4 Turbine Potsdam (w) 22 5 39

5 Bayer Leverkusen (w) 22 -7 33

6 FFC Frankfurt (w) 22 14 30

7 SC Freiburg (w) 22 -5 30

8 SG Essen-Schonebeck (w) 22 -7 25

9 Werder Bremen (w) 22 -44 19

10 SC Sand (w) 22 -32 18

11 SV Meppen (w) 22 -36 14

12 FCR 2001 Duisburg (w) 22 -46 7

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657