Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Kết quả trận Blaublitz Akita vs Albirex Niigata, 17h00 ngày 21/06

Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
0
Albirex Niigata
Albirex Niigata
2
Kết quả bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

Blaublitz Akita vs Albirex Niigata


17:00 ngày 21/06/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 0
Thẻ vàng: 2 - 0

Tỷ lệ Blaublitz Akita vs Albirex Niigata


TLCA
0.99 : 0:0 : 0.93
TL bàn thắng:
11.11 : 2 1/2 : 0.04
TL Thắng - Hòa - Bại
194.00 : 7.30 : 1.07
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Diễn biến chính Blaublitz Akita vs Albirex Niigata

 29'    Makoto Fukoin↑Kenichi Kaga↓ substitution  
 43'      substitutionShion Homma↑Shunsuke Mito↓
 45'    Junya Suzuki yellow_card  
 45'    0-1   goalShion Homma
 46'    Ibuki Yoshida↑Ryota Nakamura↓ substitution  
 62'      substitutionKen Yamura↑Yuji Hoshi↓
 64'    Yosuke Mikami↑Masaki Okino↓ substitution  
 64'    Naoki Inoue↑Keita Saito↓ substitution  
 73'    SAITO Ryuji↑Taira Shige↓ substitution  
 75'      substitutionKaito Taniguchi↑Koji Suzuki↓
 79'    Yosuke Mikami yellow_card  
 82'      substitutionRomero Frank Berrocal Lark↑Yoshiaki Takagi↓
 89'    0-2   goalKen Yamura

Đội hình thi đấu Blaublitz Akita vs Albirex Niigata

Blaublitz Akita Albirex Niigata
29 Keita Saito
6 Yuji Wakasa
21 Yudai Tanaka
22 Masaki Okino
33 Ryutaro Iio
3 Junya Suzuki
2 Kenshiro Tanioku
50 Kenichi Kaga
8 Taira Shige
23 Shuto Inaba
9 Ryota Nakamura
28 Fumiya Hayakawa
8 Takahiro Kou
25 Soya Fujiwara
37 Shunsuke Mito
33 Yoshiaki Takagi
1 Ryosuke Kojima
20 Yuzuru Shimada
19 Yuji Hoshi
31 Yuto Horigome
9 Koji Suzuki
35 Kazuhiko Chiba
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
1 Yoshiaki Arai
13 SAITO Ryuji
16 Naoki Inoue
7 Makoto Fukoin
18 Ibuki Yoshida
24 Naoyuki Yamada
14 Yosuke Mikami
16 Gonzalo Gonzalez
21 Koto Abe
39 Ken Yamura
26 Ryo Endo
24 Romero Frank Berrocal Lark
7 Kaito Taniguchi
10 Shion Homma

Số liệu thống kê Blaublitz Akita vs Albirex Niigata

Blaublitz Akita   Albirex Niigata
2
 
Phạt góc
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
0
8
 
Tổng cú sút
 
14
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
11
12
 
Sút Phạt
 
18
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
26%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
74%
15
 
Phạm lỗi
 
9
3
 
Việt vị
 
3
2
 
Cứu thua
 
1
60
 
Pha tấn công
 
59
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
38