Copyright © 2015 by Dữ Liệu Bóng Đá Net

Kết quả trận Ukraine vs Áo, 22h59 ngày 21/06

Ukraine
Ukraine
0
Áo
Áo
1
Kết quả bóng đá Euro

Ukraine vs Áo


22:59 ngày 21/06/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 0
Thẻ vàng: 0 - 0

Tỷ lệ Ukraine vs Áo


TLCA
1.08 : 0:0 : 0.84
TL bàn thắng:
0.81 : 2 : 1.09
TL Thắng - Hòa - Bại
11.00 : 3.95 : 1.35
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Diễn biến chính Ukraine vs Áo

 21'    0-1   goalChristoph Baumgartner (Assist:David Alaba)
 33'      substitutionAlessandro Schopf↑Christoph Baumgartner↓
 45'    Viktor Tsygankov↑Ruslan Malinovskyi↓ substitution  
 68'    Marlos Romero Bonfim↑Mykola Shaparenko↓ substitution  
 72'      substitutionStefan Ilsanker↑Konrad Laimer↓
 85'    Artem Besyedin↑Vitali Mykolenko↓ substitution  
 90'      substitutionSasa Kalajdzic↑Marko Arnautovic↓

Đội hình thi đấu Ukraine vs Áo

Ukraine Áo
1 Georgi Bushchan
16 Vitali Mykolenko
22 Mykola Matvyenko
13 Ilya Zabarnyi
21 Oleksandr Karavaev
5 Serhiy Sydorchuk
8 Ruslan Malinovskyi
17 Olexandr Zinchenko
10 Mykola Shaparenko
7 Andriy Yarmolenko
9 Roman Yaremchuk
13 Daniel Bachmann
21 Stefan Lainer
3 Aleksandar Dragovic
4 Martin Hinteregger
8 David Alaba
23 Xaver Schlager
24 Konrad Laimer
10 Florian Grillitsch
19 Christoph Baumgartner
9 Marcel Sabitzer
7 Marko Arnautovic
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
11 Marlos Romero Bonfim
23 Anatolii Trubin
15 Viktor Tsygankov
6 Taras Stepanenko
12 Andriy Pyatov
24 Oleksandr Tymchyk
14 Evgeniy Makarenko
3 Georgiy Sudakov
4 Serhiy Kryvtsov
26 Artem Dovbyk
19 Artem Besyedin
2 Eduard Sobol
17 Louis Schaub
1 Alexander Schlager
12 Pavao Pervan
25 Sasa Kalajdzic
11 Michael Gregoritsch
2 Andreas Ulmer
18 Alessandro Schopf
6 Stefan Ilsanker
20 Karim Onisiwo
15 Philipp Lienhart
5 Stefan Posch
16 Christopher Trimmel

Số liệu thống kê Ukraine vs Áo

Ukraine   Áo
4
 
Phạt góc
 
9
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
8
5
 
Tổng cú sút
 
18
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
2
 
Sút ra ngoài
 
8
2
 
Cản sút
 
6
18
 
Sút Phạt
 
16
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
454
 
Số đường chuyền
 
455
82%
 
Chuyền chính xác
 
80%
10
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
2
17
 
Đánh đầu
 
17
7
 
Đánh đầu thành công
 
10
3
 
Cứu thua
 
1
12
 
Rê bóng thành công
 
16
3
 
Substitution
 
3
4
 
Đánh chặn
 
8
28
 
Ném biên
 
22
12
 
Cản phá thành công
 
16
9
 
Thử thách
 
8
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
94
 
Pha tấn công
 
127
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
45